越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thu hoạch” (1)
thu hoạch
英语
动harvest
名yield
名yield
Chúng tôi thu hoạch lúa.
We harvest rice.
相关词“thu hoạch” (0)
未找到相关词。
短语“thu hoạch” (3)
Thu hoạch lúa năm nay đạt mức trung bình
This year's rice harvest was average.
Họ thu hoạch được 10 tấn gạo.
They harvested 10 tons of rice.
Chúng tôi thu hoạch lúa.
We harvest rice.
